Kính ngữ · Lỗi hay gặp
Thuật ngữ ご苦労様です là gì?
Anh/chị đã vất vả rồi (LỖI khi cấp dưới nói với cấp trên) (Good work (MISTAKE when said to superiors))
| Thuật ngữ | ご苦労様です |
|---|---|
| Cách đọc | ごくろうさまです |
| Hán-Việt | KHỔ LAO DẠNG |
| Nghĩa tiếng Việt | Anh/chị đã vất vả rồi (LỖI khi cấp dưới nói với cấp trên) |
| Tiếng Anh | Good work (MISTAKE when said to superiors) |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Lỗi hay gặp |
| Chuyên ngành | Kính ngữ |
Giải thích chuyên môn
Cấp dưới không nói câu này với sếp hay người lớn hơn. Khi chào sếp hoặc senpai, dùng: 「お疲れ様です」 (おつかれさまです).
Lưu ý & thực tế
Lời khen ngợi, động viên của người có vị thế cao hơn dành cho cấp dưới.
Câu ví dụ trong công việc
目上の人に対して「ご苦労様です」と声をかけるのは失礼にあたります。
Nói "Gokurosama desu" với người trên là thất lễ.
社長には「ご苦労様です」ではなく「お疲れ様です」と挨拶しましょう。
Với giám đốc, hãy chào "Otsukaresama desu" thay vì "Gokurosama desu".