Kính ngữ · Lỗi hay gặp

Thuật ngữ 言いました(いいました) là gì?

Tôi đã nói rồi mà (LỖI mang tính đôi co, thiếu khiêm nhường) (I said so (MISTAKE: sounds confrontational and unrefined))

Thông tin thuật ngữ 言いました
Thuật ngữ言いました
Cách đọcいいました
Hán-ViệtNGÔN
Nghĩa tiếng ViệtTôi đã nói rồi mà (LỖI mang tính đôi co, thiếu khiêm nhường)
Tiếng AnhI said so (MISTAKE: sounds confrontational and unrefined)
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônLỗi hay gặp
Chuyên ngànhKính ngữ

Giải thích chuyên môn

Khi nhắc lại điều bản thân đã trình bày trước đó với khách hàng hay cấp trên, không nói 「言いました」. Cách nói chuẩn mực khiêm nhường là: 「先ほど申し上げました通り」.

Lưu ý & thực tế

Nói cộc lốc dễ tạo cảm giác tranh cãi đúng sai với khách hàng.

Câu ví dụ trong công việc

Nói "Lúc nãy tôi đã nói rồi" với giọng đôi co sẽ khiến đối phương khó chịu.

Hãy nhắc lại nhẹ nhàng: "Đúng như điều tôi vừa xin phép trình bày lúc nãy ạ".

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe