Kính ngữ · Lỗi hay gặp

Thuật ngữ お体をご自愛ください(おからだをごじあいください) là gì?

Xin hãy giữ gìn sức khoẻ (thừa chữ お体, NÊN TRÁNH) (Take care of your health (redundant "body", best avoided))

Thông tin thuật ngữ お体をご自愛ください
Thuật ngữお体をご自愛ください
Cách đọcおからだをごじあいください
Hán-ViệtTHỂ TỰ ÁI
Nghĩa tiếng ViệtXin hãy giữ gìn sức khoẻ (thừa chữ お体, NÊN TRÁNH)
Tiếng AnhTake care of your health (redundant "body", best avoided)
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônLỗi hay gặp
Chuyên ngànhKính ngữ

Giải thích chuyên môn

Thêm お体 vào trước ご自愛 bị nhiều sách coi là lặp nghĩa (giống kiểu 頭痛が痛い). Trong email chỉ cần viết: 「どうぞご自愛ください」.

Lưu ý & thực tế

Chữ 自愛(じあい) đã có nghĩa là "giữ gìn thân mình".

Câu ví dụ trong công việc

Câu "Okarada o gojiai kudasai" ở cuối thư thường bị coi là lặp nghĩa.

Vì là cụm trùng lặp, chúng ta chỉ cần viết gãy gọn là "Gojiai kudasai".

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe