Kính ngữ · Lỗi hay gặp

Thuật ngữ お伺いさせていただく(おうかがいさせていただく) là gì?

Xin phép đến thăm / hỏi (kính ngữ chồng nhiều lớp, NÊN TRÁNH) (Visit / ask (excessive: humble form stacked))

Thông tin thuật ngữ お伺いさせていただく
Thuật ngữお伺いさせていただく
Cách đọcおうかがいさせていただく
Hán-ViệtTỨ
Nghĩa tiếng ViệtXin phép đến thăm / hỏi (kính ngữ chồng nhiều lớp, NÊN TRÁNH)
Tiếng AnhVisit / ask (excessive: humble form stacked)
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônLỗi hay gặp
Chuyên ngànhKính ngữ

Giải thích chuyên môn

伺う đã là khiêm nhường ngữ của 行く/聞く. Nói gọn: 「伺います」.

Lưu ý & thực tế

Bản thân お伺いする cũng là 二重敬語 (伺う + お~する), nhưng 敬語の指針 (2007) coi là đã thành thói quen, chấp nhận được. Thêm ~させていただく nữa thì quá nặng.

Câu ví dụ trong công việc

"Oukagai sasete itadaku" là chồng kính ngữ quá nhiều, nói "Ashita ukagaimasu" là đủ.

Cách nói nặng nề này hãy đổi thành "Ukagaimasu".

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe