Kính ngữ · Lỗi hay gặp
Thuật ngữ どちらでもいいです là gì?
Cái nào cũng được (LỖI thái độ thờ ơ, suồng sã thiếu tôn trọng) (Either is fine (MISTAKE: too blunt and indifferent))
| Thuật ngữ | どちらでもいいです |
|---|---|
| Cách đọc | どちらでもいいです |
| Nghĩa tiếng Việt | Cái nào cũng được (LỖI thái độ thờ ơ, suồng sã thiếu tôn trọng) |
| Tiếng Anh | Either is fine (MISTAKE: too blunt and indifferent) |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Lỗi hay gặp |
| Chuyên ngành | Kính ngữ |
Giải thích chuyên môn
Khi được khách hàng hoặc cấp trên hỏi lựa chọn thời gian hoặc thực đơn, không được nói cộc lốc 「どちらでもいいです」. Cách nói nhã nhặn: 「どちらでも結構でございます」 hoặc 「お任せいたします」.
Lưu ý & thực tế
Tạo cảm giác không quan tâm, xem nhẹ ý kiến của người hỏi.
Câu ví dụ trong công việc
日程を聞かれて「どちらでもいいです」と答えるのは不愛想で失礼にあたります。
Được hỏi chọn ngày mà đáp câu này nghe rất lạnh lùng và thiếu tôn trọng.
「どちらでもいいです」ではなく、「どちらでも結構でございます」と品良く答えましょう。
Hãy trả lời trang nhã: "Cả hai phương án đều hoàn toàn ổn thoả với tôi ạ".