Kính ngữ · Lỗi hay gặp

Thuật ngữ 大丈夫です(だいじょうぶです) là gì?

Không sao / Ổn mà (DỄ HIỂU NHẦM: không rõ là đồng ý hay từ chối) (It's okay / fine (ambiguous between accepting and declining))

Thông tin thuật ngữ 大丈夫です
Thuật ngữ大丈夫です
Cách đọcだいじょうぶです
Hán-ViệtĐẠI TRƯỢNG PHU
Nghĩa tiếng ViệtKhông sao / Ổn mà (DỄ HIỂU NHẦM: không rõ là đồng ý hay từ chối)
Tiếng AnhIt's okay / fine (ambiguous between accepting and declining)
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônLỗi hay gặp
Chuyên ngànhKính ngữ

Giải thích chuyên môn

Được mời thêm nước mà đáp 「大丈夫です」 thì không rõ là có hay không. Từ chối: 「いえ、結構です。ありがとうございます」. Đồng ý/ổn: 「問題ございません」, 「お願いします」.

Lưu ý & thực tế

Người trẻ hay dùng 大丈夫です để từ chối khéo, nhưng người nghe dễ hiểu ngược lại. Không sai ngữ pháp, chỉ là mơ hồ.

Câu ví dụ trong công việc

Đáp lại đề xuất bằng câu "Daijoubu desu" sẽ khiến người nghe hoang mang không biết đồng ý hay từ chối.

Hãy nói dứt khoát rõ ràng: "Không có vấn đề gì ạ" hoặc "Tôi xin phép thôi ạ".

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe