Kính ngữ · Lỗi hay gặp

Thuật ngữ 休ませていただきます(やすませていただきます) là gì?

Tôi xin phép nghỉ ạ (ĐÚNG khi đã được cho phép; chưa xin thì đừng nói như tuyên bố) (I will take the day off (fine once permission is given))

Thông tin thuật ngữ 休ませていただきます
Thuật ngữ休ませていただきます
Cách đọcやすませていただきます
Hán-ViệtHƯU
Nghĩa tiếng ViệtTôi xin phép nghỉ ạ (ĐÚNG khi đã được cho phép; chưa xin thì đừng nói như tuyên bố)
Tiếng AnhI will take the day off (fine once permission is given)
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônLỗi hay gặp
Chuyên ngànhKính ngữ

Giải thích chuyên môn

Khi CHƯA xin phép, nói 「明日休ませていただきます」 nghe như báo đơn phương. Hãy xin trước: 「私事で恐縮ですが、明日お休みをいただいてもよろしいでしょうか」.

Lưu ý & thực tế

Theo 敬語の指針, ~させていただく hợp khi việc đó cần sự cho phép của người nghe và mình được ơn từ sự cho phép ấy. Đã được duyệt nghỉ rồi thì 休ませていただきます là đúng.

Câu ví dụ trong công việc

Thay vì đơn phương tuyên bố nghỉ, hãy trình bày xin phép cấp trên một cách chu đáo.

Trước khi nói xin nghỉ, việc nêu rõ lý do và sự áy náy là phép tắc của người đi làm.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe