Kính ngữ · Lỗi hay gặp

Thuật ngữ お越しになられました(おこしになられました) là gì?

Đã đến nơi rồi (LỖI nhị trùng kính ngữ: お越しになる + られる) (Has arrived (MISTAKE: double honorific))

Thông tin thuật ngữ お越しになられました
Thuật ngữお越しになられました
Cách đọcおこしになられました
Hán-ViệtVIỆT
Nghĩa tiếng ViệtĐã đến nơi rồi (LỖI nhị trùng kính ngữ: お越しになる + られる)
Tiếng AnhHas arrived (MISTAKE: double honorific)
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônLỗi hay gặp
Chuyên ngànhKính ngữ

Giải thích chuyên môn

Khi báo sếp là khách đã đến, chỉ cần nói: 「~様がお越しになりました」 hoặc 「~様がお見えになりました」.

Lưu ý & thực tế

お越しになる đã là tôn kính ngữ, không thêm られる. (お見えになる về lý cũng là 二重敬語, nhưng 敬語の指針 coi là đã thành thói quen, dùng được.)

Câu ví dụ trong công việc

"Okyakusama ga okoshi ni nararemashita" là nhị trùng kính ngữ, hãy sửa thành "okoshi ni narimashita".

Thay vì "okoshi ni nararemashita", hãy báo sếp: "Tanaka-sama ga omie ni narimashita".

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe