Kính ngữ · Lỗi hay gặp
Thuật ngữ お召し上がりになられる là gì?
Ăn, dùng (LỖI chồng ba lớp kính ngữ: 召し上がる + お~になる + ~られる) (Eat (MISTAKE: honorific stacked three times))
| Thuật ngữ | お召し上がりになられる |
|---|---|
| Cách đọc | おめしあがりになられる |
| Hán-Việt | THIỆU THƯỢNG |
| Nghĩa tiếng Việt | Ăn, dùng (LỖI chồng ba lớp kính ngữ: 召し上がる + お~になる + ~られる) |
| Tiếng Anh | Eat (MISTAKE: honorific stacked three times) |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Lỗi hay gặp |
| Chuyên ngành | Kính ngữ |
Giải thích chuyên môn
召し上がる đã là tôn kính ngữ của 食べる/飲む. Nói gọn: 「召し上がりますか」, hoặc 「お召し上がりになりますか」 / 「お召し上がりください」 (chấp nhận được).
Lưu ý & thực tế
敬語の指針 (2007) coi お召し上がりになる là 二重敬語 nhưng đã thành thói quen nên chấp nhận được; お召し上がりください cũng đúng. Thêm ~られる nữa thì quá đà.
Câu ví dụ trong công việc
「お召し上がりになられる」は敬語の重ねすぎで、「召し上がりますか」で十分です。
"Omeshiagari ni narareru" là chồng kính ngữ quá nhiều, nói "Meshiagarimasu ka" là đủ.
お客様には「お召し上がりになられる」ではなく、「どうぞお召し上がりください」と言いましょう。
Với khách, đừng nói "Omeshiagari ni narareru", hãy nói "Douzo omeshiagari kudasai".