Kính ngữ · Lỗi hay gặp
Thuật ngữ こちらのほう là gì?
Phía đằng này (LỖI バイト敬語: chèn ~のほう khi không cần) (This side (MISTAKE: unnecessary baito-keigo "no hou"))
| Thuật ngữ | こちらのほう |
|---|---|
| Cách đọc | こちらのほう |
| Nghĩa tiếng Việt | Phía đằng này (LỖI バイト敬語: chèn ~のほう khi không cần) |
| Tiếng Anh | This side (MISTAKE: unnecessary baito-keigo "no hou") |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Lỗi hay gặp |
| Chuyên ngành | Kính ngữ |
Giải thích chuyên môn
Lỗi hay gặp: 「お席のほうへご案内します」「レシートのほうはよろしいですか」. Bỏ のほう đi: 「お席へご案内します」「レシートはご入用でしょうか」.
Lưu ý & thực tế
のほう đúng khi so sánh (こちらのほうが安い) hoặc chỉ hướng (駅のほうへ). Chèn vào chỗ không cần là バイト敬語. Đừng nhầm với こちらの方(かた) = "vị này" — đó là kính ngữ đúng.
Câu ví dụ trong công việc
「お会計はこちらのほうになります」は、「のほう」と「になります」が重なったバイト敬語です。
"Okaikei wa kochira no hou ni narimasu" là バイト敬語 chồng cả "no hou" lẫn "ni narimasu".
「こちらのほう」の「のほう」を省いて、「お会計はこちらでございます」と言います。
Hãy bỏ "no hou" và nói "Okaikei wa kochira de gozaimasu".