Kính ngữ · Lỗi hay gặp
Thuật ngữ 了解しました là gì?
Tôi hiểu rồi / Đã rõ (NÊN TRÁNH với cấp trên hoặc khách hàng) (Understood (best avoided toward superiors and customers))
| Thuật ngữ | 了解しました |
|---|---|
| Cách đọc | りょうかいしました |
| Hán-Việt | LIỄU GIẢI |
| Nghĩa tiếng Việt | Tôi hiểu rồi / Đã rõ (NÊN TRÁNH với cấp trên hoặc khách hàng) |
| Tiếng Anh | Understood (best avoided toward superiors and customers) |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Lỗi hay gặp |
| Chuyên ngành | Kính ngữ |
Giải thích chuyên môn
Với sếp hoặc khách hàng, để an toàn hãy nói: 「承知いたしました」 hoặc 「かしこまりました」.
Lưu ý & thực tế
Dùng được với đồng nghiệp ngang hàng. Nhiều sách ビジネスマナー khuyên không dùng với người trên vì nghe chưa đủ trang trọng (lý do "了解 là từ của người trên" còn tranh cãi, nhưng nhiều người Nhật vẫn thấy khó chịu). 了解です còn nhẹ hơn nữa.
Câu ví dụ trong công việc
上司からの指示に「了解しました」と返事をすると、失礼だと感じる人もいます。
Đáp lại chỉ thị của cấp trên bằng "Ryokai shimashita" thì có người sẽ thấy thất lễ.
「了解しました」ではなく、「承知いたしました」と言い換えるのがビジネスの基本です。
Thay vì nói "Ryokai shimashita", hãy đổi sang "Shochi itashimashita" mới là chuẩn mực.