Kính ngữ · Lỗi hay gặp

Thuật ngữ こちらになります là gì?

Đây là... (LỖI バイト敬語 lạm dụng cụm ~になります) (This is... (MISTAKE: baito-keigo "ni narimasu"))

Thông tin thuật ngữ こちらになります
Thuật ngữこちらになります
Cách đọcこちらになります
Nghĩa tiếng ViệtĐây là... (LỖI バイト敬語 lạm dụng cụm ~になります)
Tiếng AnhThis is... (MISTAKE: baito-keigo "ni narimasu")
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônLỗi hay gặp
Chuyên ngànhKính ngữ

Giải thích chuyên môn

Lỗi kinh điển của nhân viên làm thêm (baito): 「こちらコーヒーになります」. Nói đúng: 「こちら、コーヒーでございます」. Lưu ý: ~になります vẫn đúng khi có thay đổi thật, vd 来月から料金が変更になります.

Lưu ý & thực tế

なる là biến đổi trạng thái (A hoá thành B). Ly cà phê bưng ra vốn đã là cà phê, không biến thành cà phê.

Câu ví dụ trong công việc

Khi bưng món ăn ra mà nói "Kochira ni narimasu" là lỗi tiếng Nhật quán xá kinh điển.

Thay vì nói "Kochira ni narimasu", hãy hướng dẫn chuẩn xác là "Kochira de gozaimasu".

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe