Kính ngữ · Lỗi hay gặp
Thuật ngữ ご苦労様でした là gì?
Anh/chị đã vất vả rồi nhé (LỖI cấp dưới nói chào sếp khi tan sở) (Good job today (MISTAKE: used toward superiors at end of day))
| Thuật ngữ | ご苦労様でした |
|---|---|
| Cách đọc | ごくろうさまでした |
| Hán-Việt | KHỔ LAO DẠNG |
| Nghĩa tiếng Việt | Anh/chị đã vất vả rồi nhé (LỖI cấp dưới nói chào sếp khi tan sở) |
| Tiếng Anh | Good job today (MISTAKE: used toward superiors at end of day) |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Lỗi hay gặp |
| Chuyên ngành | Kính ngữ |
Giải thích chuyên môn
Không dùng khi cấp trên tan sở ra về. Khi sếp về trước, cấp dưới chào: 「お疲れ様でした」.
Lưu ý & thực tế
Lời người trên nói với người dưới để ghi nhận công sức sau khi xong việc.
Câu ví dụ trong công việc
退勤する部長に「ご苦労様でした」と声をかけるのはマナー違反です。
Chào trưởng phòng lúc tan sở bằng câu "Gokurosama deshita" là sai phép.
「ご苦労様でした」ではなく「本日もお疲れ様でした」と見送りましょう。
Hãy tiễn sếp bằng câu: "Hôm nay trưởng phòng đã vất vả nhiều rồi ạ".