Kính ngữ · Lỗi hay gặp

Thuật ngữ なるほどですね là gì?

Ra là vậy ạ (câu đệm hay nghe nhưng KHÔNG phải kính ngữ, tránh với khách/cấp trên) (I see (common filler, but not polite enough for superiors))

Thông tin thuật ngữ なるほどですね
Thuật ngữなるほどですね
Cách đọcなるほどですね
Nghĩa tiếng ViệtRa là vậy ạ (câu đệm hay nghe nhưng KHÔNG phải kính ngữ, tránh với khách/cấp trên)
Tiếng AnhI see (common filler, but not polite enough for superiors)
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônLỗi hay gặp
Chuyên ngànhKính ngữ

Giải thích chuyên môn

Khi gật gù (相槌) với sếp hoặc khách, nói: 「さようでございますか」, 「おっしゃる通りです」.

Lưu ý & thực tế

なるほど có sắc thái "tôi đánh giá là hợp lý", nhiều sách ビジネスマナー cho rằng không hợp để nói với người trên. Gắn ですね vào cũng không làm nó thành kính ngữ.

Câu ví dụ trong công việc

Đáp lời góp ý của khách bằng "Naruhodo desu ne" có thể nghe thất lễ.

Thay vì nói câu đó, hãy thể hiện sự đồng tình bằng: "Ossharu toori de gozaimasu".

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe