Kính ngữ · Lỗi hay gặp

Thuật ngữ 拝見させていただきます(はいけんさせていただきます) là gì?

Xin phép được xem (thừa kính ngữ: 拝見 + させていただく, NÊN TRÁNH) (Look at (excessive: two humble forms stacked))

Thông tin thuật ngữ 拝見させていただきます
Thuật ngữ拝見させていただきます
Cách đọcはいけんさせていただきます
Hán-ViệtBÁI KIẾN
Nghĩa tiếng ViệtXin phép được xem (thừa kính ngữ: 拝見 + させていただく, NÊN TRÁNH)
Tiếng AnhLook at (excessive: two humble forms stacked)
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônLỗi hay gặp
Chuyên ngànhKính ngữ

Giải thích chuyên môn

Thêm させていただきます vào 拝見 là thừa. Nói gọn: 「拝見します」 / 「拝見いたします」.

Lưu ý & thực tế

拝見する đã là khiêm nhường ngữ của 見る. Nhiều sách ビジネスマナー coi 拝見させていただきます là 二重敬語, dù trong thực tế vẫn hay nghe.

Câu ví dụ trong công việc

Khi xem tài liệu, nói "Haiken itashimasu" chuẩn mực hơn hẳn "Haiken sasete itadakimasu".

Cụm này gần như là nhị trùng kính ngữ, hãy nói vắn tắt là "Haiken shimasu".

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe