Kính ngữ · Lỗi hay gặp
Thuật ngữ よろしかったでしょうか là gì?
Như vậy có được không ạ? (dùng quá khứ cho việc hiện tại — GÂY TRANH CÃI) (Was that alright? (controversial past-tense baito-keigo))
| Thuật ngữ | よろしかったでしょうか |
|---|---|
| Cách đọc | よろしかったでしょうか |
| Nghĩa tiếng Việt | Như vậy có được không ạ? (dùng quá khứ cho việc hiện tại — GÂY TRANH CÃI) |
| Tiếng Anh | Was that alright? (controversial past-tense baito-keigo) |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Lỗi hay gặp |
| Chuyên ngành | Kính ngữ |
Giải thích chuyên môn
Khi xác nhận đơn hàng, nội dung ngay lúc này, an toàn nhất là: 「よろしいでしょうか」. Quá khứ chỉ tự nhiên khi xác nhận lại điều khách đã nói/đặt từ trước, vd ご予約は19時でよろしかったでしょうか.
Lưu ý & thực tế
Việc đang xác nhận ở hiện tại mà lại hỏi bằng quá khứ よろしかった. Có người bênh là cách hỏi lại cho mềm, nhưng nhiều người Nhật thấy khó chịu và coi là バイト敬語.
Câu ví dụ trong công việc
注文の確認で「よろしかったでしょうか」と聞くと、不自然だと感じる人が多いです。
Khi chốt món mà hỏi "Yoroshikatta deshou ka" thì nhiều người thấy không tự nhiên.
「よろしかったでしょうか」を「よろしいでしょうか」に正しく改めましょう。
Hãy sửa câu "Yoroshikatta deshou ka" thành câu chuẩn là "Yoroshii deshou ka".