Kính ngữ · Lỗi hay gặp
Thuật ngữ とんでもございません là gì?
Không dám đâu ạ (Cụm từ vốn sai ngữ pháp nhưng nay được chấp nhận) (Not at all / don't mention it (widely accepted though historically incorrect))
| Thuật ngữ | とんでもございません |
|---|---|
| Cách đọc | とんでもございません |
| Nghĩa tiếng Việt | Không dám đâu ạ (Cụm từ vốn sai ngữ pháp nhưng nay được chấp nhận) |
| Tiếng Anh | Not at all / don't mention it (widely accepted though historically incorrect) |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Lỗi hay gặp |
| Chuyên ngành | Kính ngữ |
Giải thích chuyên môn
Từng bị coi là sai (dạng "chuẩn" là とんでもないことでございます), nhưng 敬語の指針 (文化審議会, 2007) nhận định dùng câu này để khiêm tốn đáp lại lời khen là không có vấn đề.
Lưu ý & thực tế
Theo cách phân tích truyền thống, とんでもない là một tính từ liền khối, không tách ない ra để đổi thành ございません.
Câu ví dụ trong công việc
お褒めいただいた際に「とんでもございません、恐縮です」と謙遜して返します。
Khi được khen ngợi, chúng ta nhún nhường đáp lại: "Không dám đâu ạ, tôi ngại quá".
「とんでもございません」は現在では一般的な謙遜の表現として定着しています。
Cụm từ này ngày nay đã được công nhận rộng rãi như một cách nói khiêm tốn chuẩn mực.