Kanji
Chữ 間 (GIAN) nghĩa là gì?
間 đọc Hán-Việt là GIAN, nghĩa là khoảng, giữa, khoảng cách/thời gian.
| Âm Hán-Việt | gian |
|---|---|
| Âm On | カン、ケン |
| Âm Kun | あいだ、ま、あい |
| Số nét | 12 |
| Bộ thủ chính | 門 (môn) |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N5 |
間gianÂm On カン、ケンÂm Kun あいだ、ま、あい
N5 · ước tính theo khung JLPT12 nét
khoảng, giữa, khoảng cách/thời gian
Mẹo nhớ
Ánh mặt trời (日) len lỏi qua khe cửa (門) hẹp, chiếu sáng đúng vào khoảng ở giữa — đây là chữ 'gian' (khoảng, giữa).
Bộ thủ chính
門môn cửa, cổng (bộ môn) 8 nétThứ tự nét · 12 nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
- 11
- 12
Từ ghép tiêu biểu
Từ vựng khác có chữ này
- 昼間ひるまban ngày
- この間このあいだhôm trước, dạo gần đây
- 間に合うまにあうkịp giờ; đủ dùng
- 間まkhoảng, không gian, quãng nghỉ
- 人間にんげんcon người
- 仲間なかまbạn cùng nhóm, đồng đội
- 居間いまphòng khách
- 年間ねんかんtrong một năm, số năm
- 手間てまthời gian, công sức
- 期間きかんkhoảng thời gian, thời hạn
- 瞬間しゅんかんkhoảnh khắc, chốc lát
- 間隔かんかくkhoảng cách, khoảng thời gian
- 間違いまちがいsai lầm
- 中間ちゅうかんở giữa, trung gian
- 夜間やかんban đêm
- 客間きゃくまphòng khách
- 民間みんかんdân gian; tư nhân, phi chính phủ
- 貸間かしまphòng cho thuê
- 間接かんせつgián tiếp
- 隙間すきまkhe hở, khoảng trống; lúc rảnh
- 床の間とこのまhốc trang trí Tokonoma
- 時間割じかんわりthời khóa biểu
- 間もなくまもなくchẳng bao lâu nữa, sắp
- ~間~かんkhoảng thời gian, không gian (hậu tố)

