Từ vựng

年間 (ねんかん, nenkan) nghĩa là gì?

年間 (ねんかん, nenkan) trong tiếng Nhật nghĩa là trong một năm, số năm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcねんかん
Romajinenkan
Từ loạidanh từ, trạng từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ねんかん
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnenkan

trong một năm, số năm

  1. 1danh từ · trạng từ một năm, trong khoảng một năm(period of) a year
  2. 2hậu tố (hậu tố) trong thời…, dưới niên hiệu…during the era (of)

Câu ví dụ

  • Tôi làm việc ở đây được ba năm.

  • Tôi học tiếng Nhật trong một năm.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.