Từ vựng

居間 (いま, ima) nghĩa là gì?

居間 (いま, ima) trong tiếng Nhật nghĩa là phòng khách.

Thông tin tra cứu
Cách đọcいま
Romajiima
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
いま
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngima

phòng khách

  1. 1danh từ living room (Western style); sitting room

Câu ví dụ

  • Phòng khách có một chiếc sofa lớn.

  • Gia đình đang xem TV ở phòng khách.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.