Từ vựng

期間 (きかん, kikan) nghĩa là gì?

期間 (きかん, kikan) trong tiếng Nhật nghĩa là khoảng thời gian, thời hạn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきかん
Romajikikan
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
きかん
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkikan

khoảng thời gian, thời hạn

  1. 1danh từ period; term; interval

Câu ví dụ

  • Thời hạn hợp đồng là một năm.

  • Kỳ thi rất bận rộn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.