Từ vựng
時間割 (じかんわり, jikanwari) nghĩa là gì?
時間割 (じかんわり, jikanwari) trong tiếng Nhật nghĩa là thời khóa biểu.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | じかんわり |
|---|
| Romaji | jikanwari |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngjikanwari
thời khóa biểu
- 1danh từ timetable (esp. a weekly school timetable); schedule
Câu ví dụ
新しい時間割をもらいました。
Tôi đã nhận được thời khóa biểu mới.
時間割を見て教室へ行きます。
Xem thời khóa biểu rồi đến phòng học.