Từ vựng

時間割 (じかんわり, jikanwari) nghĩa là gì?

時間割 (じかんわり, jikanwari) trong tiếng Nhật nghĩa là thời khóa biểu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじかんわり
Romajijikanwari
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
じかんわり
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngjikanwari

thời khóa biểu

  1. 1danh từ timetable (esp. a weekly school timetable); schedule

Câu ví dụ

  • Tôi đã nhận được thời khóa biểu mới.

  • Xem thời khóa biểu rồi đến phòng học.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.