Kanji

Chữ 話 (THOẠI) nghĩa là gì?

話 đọc Hán-Việt là THOẠI, nghĩa là nói chuyện, câu chuyện.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtthoại
Âm Onワ
Âm Kunはな.す、はなし
Số nét13
Bộ thủ chính言 (ngôn)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
thoạiÂm On ワÂm Kun はな.す、はなし
N5 · ước tính theo khung JLPT13 nét

nói chuyện, câu chuyện

Mẹo nhớ

Dùng cái lưỡi (舌) trong miệng (口) để thốt ra lời nói (言) — đây là chữ 'thoại' (nói chuyện, câu chuyện).

Thứ tự nét · 13 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13

Từ ghép tiêu biểu

  • 話はなしcâu chuyện, cuộc nói chuyện
  • 話すはなすnói, nói chuyện
  • 電話でんわđiện thoại

Từ vựng khác có chữ này

  • 世話せわchăm sóc, trông nom
  • 会話かいわhội thoại, đàm thoại
  • お世話おせわsự giúp đỡ, chăm sóc (được ai đó giúp đỡ — dùng trong chào hỏi công việc)
  • 話題わだいchủ đề câu chuyện
  • 話し合うはなしあうthảo luận với nhau
  • 神話しんわthần thoại
  • 童話どうわtruyện thiếu nhi, truyện cổ tích
  • 受話器じゅわきống nghe điện thoại
  • 話中はなしちゅうđang nói chuyện; điện thoại bận
  • 話合いはなしあいthảo luận, trao đổi
  • 話し掛けるはなしかけるbắt chuyện, nói với ai
  • お世話になりましたおせわになりましたcảm ơn vì đã giúp đỡ tôi
  • 対話たいわđối thoại, trò chuyện
  • お世話になっておりますおせわになっておりますxin cảm ơn anh/chị luôn hỗ trợ chúng tôi

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.