Từ vựng

時間 (じかん, jikan) nghĩa là gì?

時間 (じかん, jikan) trong tiếng Nhật nghĩa là thời gian, giờ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじかん
Romajijikan
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
じかん
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngjikan

thời gian, giờ

GenkiGenki 14
  1. 1danh từ thời gian, thì giờtime
  2. 2danh từ giờ (đơn vị đo thời gian)hour
  3. 3danh từ tiết học, buổi học, khoảng thời gian được chiaperiod; class; lesson

Câu ví dụ

  • Tôi không có thời gian.

  • Bây giờ có mấy tiếng?

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.