Từ vựng

仲間 (なかま, nakama) nghĩa là gì?

仲間 (なかま, nakama) trong tiếng Nhật nghĩa là bạn cùng nhóm, đồng đội.

Thông tin tra cứu
Cách đọcなかま
Romajinakama
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
なかま
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnakama

bạn cùng nhóm, đồng đội

  1. 1danh từ đồng đội, bạn bè, đồng nghiệp, người cùng hội cùng thuyềncompanion; fellow; friend
  2. 2danh từ nhóm, hội, băng nhóm, giớigroup; company; circle
  3. 3danh từ thành viên cùng loại, cùng họ (trong phân loại sinh vật)member of the same category (family, class)

Câu ví dụ

  • Cậu ấy là người bạn quan trọng.

  • Tôi ăn cơm với đồng nghiệp.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.