Từ vựng
夜間 (やかん, yakan) nghĩa là gì?
夜間 (やかん, yakan) trong tiếng Nhật nghĩa là ban đêm.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | やかん |
|---|
| Romaji | yakan |
|---|
| Từ loại | danh từ, trạng từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngyakan
ban đêm
- 1danh từ · trạng từ night; nighttime
Câu ví dụ
この店は夜間も開いています。
Cửa hàng này ban đêm cũng mở cửa.
彼は昼間働いて、夜間の学校に通っています。
Anh ấy ban ngày đi làm, ban đêm đi học lớp buổi tối.