Kanji
Chữ 高 (CAO) nghĩa là gì?
高 đọc Hán-Việt là CAO, nghĩa là cao.
| Âm Hán-Việt | cao |
|---|---|
| Âm On | コウ |
| Âm Kun | たか.い、たか、-だか、たか.まる、たか.める |
| Số nét | 10 |
| Bộ thủ chính | 高 (cao) |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N5 |
高caoÂm On コウÂm Kun たか.い、たか、-だか、たか.まる、たか.めるN5 · ước tính theo khung JLPT10 nét
cao
Mẹo nhớ
Một tòa tháp có mái che ở trên, khung cổng và cửa sổ (口) ở tầng dưới, vươn lên thật cao — đây là chữ 'cao' (cao).
Bộ thủ chính
高cao cao (bộ cao) 10 nétChữ này ghép từ
Thứ tự nét · 10 nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
Từ ghép tiêu biểu
Từ vựng khác có chữ này
- 高校こうこうtrường trung học phổ thông, cấp ba
- 最高さいこうcao nhất, tuyệt nhất
- 高価こうかđắt giá
- 高速こうそくtốc độ cao, cao tốc
- 高層こうそうcao tầng; tầng khí quyển cao
- 高度こうどđộ cao; trình độ cao, tiên tiến
- 高等こうとうcao cấp, bậc cao
- 高級こうきゅうcao cấp, hạng sang
- 高齢こうれいcao tuổi (người cao tuổi)
- 高等学校こうとうがっこうtrường trung học phổ thông
- 高~こう~cao, cấp cao (tiền tố)
- 高原こうげんcao nguyên
- 高尚こうしょうcao thượng, cao nhã, tinh tế
- 名高いなだかいnổi tiếng, lừng danh

