Từ vựng

昼間 (ひるま, hiruma) nghĩa là gì?

昼間 (ひるま, hiruma) trong tiếng Nhật nghĩa là ban ngày.

Thông tin tra cứu
Cách đọcひるま
Romajihiruma
Từ loạidanh từ, trạng từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
ひるま
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghiruma

ban ngày

  1. 1danh từ · trạng từ daytime; during the day; time from sunrise until sunset

Câu ví dụ

  • Ban ngày tôi luôn ở công ty.

  • Đang ban ngày mà căn phòng lại tối.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.