Từ vựng
世間 (せけん, seken) nghĩa là gì?
世間 (せけん, seken) trong tiếng Nhật nghĩa là xã hội, thế gian, dư luận.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | せけん |
|---|
| Romaji | seken |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngseken
xã hội, thế gian, dư luận
- 1danh từ world; society; people
Câu ví dụ
その話は世間で有名です。
Câu chuyện đó nổi tiếng trong xã hội.
世間の目が気になります。
Tôi để ý đến ánh mắt của dư luận.