Từ vựng
瞬間 (しゅんかん, shunkan) nghĩa là gì?
瞬間 (しゅんかん, shunkan) trong tiếng Nhật nghĩa là khoảnh khắc, chốc lát.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しゅんかん |
|---|
| Romaji | shunkan |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshunkan
khoảnh khắc, chốc lát
- 1danh từ moment; instant; second
Câu ví dụ
その瞬間を写真に残したい。
Tôi muốn lưu lại khoảnh khắc đó vào ảnh.
彼に会った瞬間、名前を思い出した。
Khoảnh khắc gặp anh ấy, tôi nhớ ra tên.