Từ vựng
手間 (てま, tema) nghĩa là gì?
手間 (てま, tema) trong tiếng Nhật nghĩa là thời gian, công sức.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | てま |
|---|
| Romaji | tema |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtema
thời gian, công sức
- 1danh từ công sức, thời gian và sức lực bỏ ratime; labour; labor
- 2danh từ (viết tắt) tiền công, tiền thù laopayment (for labour); pay; charge
- 3danh từ (viết tắt) việc lích kích, việc mất công mất sứctedious job; troublesome job; time-consuming job
Câu ví dụ
この料理は手間がかかります。
Món ăn này tốn nhiều công sức.
手間をかけて丁寧に作りました。
Tôi đã bỏ công làm cẩn thận.