Từ vựng
民間 (みんかん, minkan) nghĩa là gì?
民間 (みんかん, minkan) trong tiếng Nhật nghĩa là dân gian; tư nhân, phi chính phủ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | みんかん |
|---|
| Romaji | minkan |
|---|
| Từ loại | tính từ の, danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngminkan
dân gian; tư nhân, phi chính phủ
- 1tính từ の · danh từ tư nhân, dân sự, phi chính phủprivate; non-governmental; non-official
- 2tính từ の · danh từ dân gian, trong dân chúngfolk; popular
Câu ví dụ
この話は民間に伝わっています。
Câu chuyện này lưu truyền trong dân gian.
彼は民間の会社で働いています。
Anh ấy làm ở công ty tư nhân.