Kính ngữ · Điện thoại
Thuật ngữ 間違い電話 là gì?
Cuộc gọi nhầm số (Wrong number call)
| Thuật ngữ | 間違い電話 |
|---|---|
| Cách đọc | まちがいでんわ |
| Hán-Việt | GIAN VI ĐIỆN THOẠI |
| Nghĩa tiếng Việt | Cuộc gọi nhầm số |
| Tiếng Anh | Wrong number call |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Điện thoại |
| Chuyên ngành | Kính ngữ |
Giải thích chuyên môn
Khi người gọi bấm nhầm số vào công ty mình, vẫn xưng tên công ty và nhã nhặn gợi ý họ kiểm tra lại số.
Lưu ý & thực tế
Đây là từ để GỌI TÊN sự việc (kể lại, báo đồng nghiệp). Nói thẳng với người gọi "間違い電話です" thì cộc; nên nói: こちらは〇〇株式会社でございますが、番号をお間違えではないでしょうか.
Câu ví dụ trong công việc
先ほどの電話は間違い電話でした。ABC商事あての電話だったようです。
Cuộc gọi lúc nãy là gọi nhầm số. Hình như họ định gọi cho công ty ABC.
間違い電話でも会社の印象につながるので、最後まで丁寧に対応しましょう。
Dù là cuộc gọi nhầm cũng ảnh hưởng đến ấn tượng về công ty, nên hãy lịch sự đến cuối.