Từ vựng
隙間 (すきま, sukima) nghĩa là gì?
隙間 (すきま, sukima) trong tiếng Nhật nghĩa là khe hở, khoảng trống; lúc rảnh.
| Cách đọc | すきま |
|---|---|
| Romaji | sukima |
| Từ loại | danh từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
隙間すきま
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsukima
khe hở, khoảng trống; lúc rảnh
- 1danh từ khe hở, kẽ hở, khoảng trống, vết nứtgap; opening; aperture
- 2danh từ (lỗi thời) lúc rảnh, khoảng nghỉ, quãng trốngspare moment; interval; break
- 3danh từ (lỗi thời) lúc sơ hở, sự bất cẩn, chỗ hớ hênhunguarded moment; carelessness; chink in one's armor
Câu ví dụ
壁の隙間から光が見えます。
Ánh sáng lọt qua khe hở của bức tường.
隙間の時間に本を読みます。
Tôi đọc sách vào lúc rảnh rỗi.