Từ vựng

中間 (ちゅうかん, chuukan) nghĩa là gì?

中間 (ちゅうかん, chuukan) trong tiếng Nhật nghĩa là ở giữa, trung gian.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちゅうかん
Romajichuukan
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ちゅうかん
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngchuukan

ở giữa, trung gian

  1. 1danh từ khoảng giữa, nửa đường, chính giữamiddle; midway; halfway
  2. 2danh từ · tính từ の vị trí trung dung, lập trường trung lập, ôn hoàmiddle position; moderate position; neutral position
  3. 3tính từ の trung gian, giữa kỳ, tạm thời (báo cáo, kỳ thi)interim; intermediary; intermediate

Câu ví dụ

  • Nhà ga nằm ở giữa trường học và nhà tôi.

  • Từ tuần sau kỳ thi giữa kỳ bắt đầu.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.