Từ vựng

床の間 (とこのま, tokonoma) nghĩa là gì?

床の間 (とこのま, tokonoma) trong tiếng Nhật nghĩa là hốc trang trí Tokonoma.

Thông tin tra cứu
Cách đọcとこのま
Romajitokonoma
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
とこのま
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtokonoma

hốc trang trí Tokonoma

  1. 1danh từ tokonoma; alcove where art or flowers are displayed

Câu ví dụ

  • Tôi đã cắm hoa trang trí ở hốc tokonoma.

  • Phòng kiểu Nhật này có một hốc tokonoma đẹp.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.