Từ vựng
物理 (ぶつり, butsuri) nghĩa là gì?
物理 (ぶつり, butsuri) trong tiếng Nhật nghĩa là vật lý.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ぶつり |
|---|
| Romaji | butsuri |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngbutsuri
vật lý
- 1danh từ quy luật tự nhiên, lẽ vận hành của sự vậtlaws of nature; physical laws
- 2danh từ (viết tắt) vật lý họcphysics
Câu ví dụ
大学で物理を勉強しています。
Tôi đang học vật lý ở đại học.
物理の問題は少し難しいです。
Bài toán vật lý hơi khó một chút.