Kính ngữ · Lịch sự & mỹ hoá
Thuật ngữ お料理 là gì?
Món ăn (mỹ hoá của 料理) (Cuisine, dishes (polite / beautified))
| Thuật ngữ | お料理 |
|---|---|
| Cách đọc | おりょうり |
| Hán-Việt | LIỆU LÍ |
| Nghĩa tiếng Việt | Món ăn (mỹ hoá của 料理) |
| Tiếng Anh | Cuisine, dishes (polite / beautified) |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Lịch sự & mỹ hoá |
| Chuyên ngành | Kính ngữ |
Giải thích chuyên môn
Dùng khi giới thiệu thực đơn, phục vụ món ăn cho khách tại nhà hàng hoặc bữa tiệc chiêu đãi.
Lưu ý & thực tế
Tiền tố mỹ hoá お-.
Câu ví dụ trong công việc
本日のお料理のメニューをご案内いたします。
Tôi xin phép được giới thiệu thực đơn các món ăn của ngày hôm nay ạ.
季節の素材を使った特別なお料理をご用意しました。
Chúng tôi đã chuẩn bị những món ăn đặc biệt sử dụng nguyên liệu theo mùa ạ.