Kanji
Chữ 族 (TỘC) nghĩa là gì?
族 đọc Hán-Việt là TỘC, nghĩa là dòng họ, gia tộc, bộ tộc.
Thông tin tra cứu| Âm Hán-Việt | tộc |
|---|
| Âm On | ゾク |
|---|
| Số nét | 11 |
|---|
| Bộ thủ chính | 方 (phương) |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|
族tộcÂm On ゾク
N4 · ước tính theo khung JLPT11 nét
dòng họ, gia tộc, bộ tộc
Mẹo nhớ
Dưới một lá cờ (方), cả nhà mang theo cung tên (矢) tụ họp lại thành một khối cùng chung dòng máu — đây là chữ 'tộc' (gia tộc).
Từ vựng khác có chữ này
- 民族みんぞくdân tộc, nhóm sắc tộc
- 貴族きぞくquý tộc