Kanji

Chữ 族 (TỘC) nghĩa là gì?

族 đọc Hán-Việt là TỘC, nghĩa là dòng họ, gia tộc, bộ tộc.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttộc
Âm Onゾク
Số nét11
Bộ thủ chính方 (phương)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
tộcÂm On ゾク
N4 · ước tính theo khung JLPT11 nét

dòng họ, gia tộc, bộ tộc

Mẹo nhớ

Dưới một lá cờ (方), cả nhà mang theo cung tên (矢) tụ họp lại thành một khối cùng chung dòng máu — đây là chữ 'tộc' (gia tộc).

Thứ tự nét · 11 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11

Từ ghép tiêu biểu

Từ vựng khác có chữ này

  • 民族みんぞくdân tộc, nhóm sắc tộc
  • 貴族きぞくquý tộc

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.