Từ vựng

原理 (げんり, genri) nghĩa là gì?

原理 (げんり, genri) trong tiếng Nhật nghĩa là nguyên lý, nguyên tắc cơ bản.

Thông tin tra cứu
Cách đọcげんり
Romajigenri
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
げんり
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụnggenri

nguyên lý, nguyên tắc cơ bản

  1. 1danh từ principle; theory; fundamental truth

Câu ví dụ

  • Nguyên lý của cỗ máy này đơn giản đến bất ngờ.

  • Thầy đã dùng thí nghiệm để giải thích nguyên lý cho chúng tôi.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.