Từ vựng
理由 (りゆう, riyuu) nghĩa là gì?
理由 (りゆう, riyuu) trong tiếng Nhật nghĩa là lý do.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | りゆう |
|---|
| Romaji | riyuu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngriyuu
lý do
- 1danh từ reason; grounds; pretext
Câu ví dụ
その理由はよく分かりません。
Tôi không hiểu rõ lý do đó.
遅れた理由を教えてください。
Hãy cho tôi biết lý do bạn đến muộn.