Từ vựng

理性 (りせい, risei) nghĩa là gì?

理性 (りせい, risei) trong tiếng Nhật nghĩa là lý trí, năng lực suy luận.

Thông tin tra cứu
Cách đọcりせい
Romajirisei
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
りせい
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngrisei

lý trí, năng lực suy luận

  1. 1danh từ reason; reasoning power; (one's) sense

Câu ví dụ

  • Anh ấy phán đoán mọi việc một cách lý trí.

  • Dù tức giận cũng không được đánh mất lý trí.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.