Từ vựng
理性 (りせい, risei) nghĩa là gì?
理性 (りせい, risei) trong tiếng Nhật nghĩa là lý trí, năng lực suy luận.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | りせい |
|---|
| Romaji | risei |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngrisei
lý trí, năng lực suy luận
- 1danh từ reason; reasoning power; (one's) sense
Câu ví dụ
彼は理性的に物事を判断する。
Anh ấy phán đoán mọi việc một cách lý trí.
怒っても理性を失ってはいけない。
Dù tức giận cũng không được đánh mất lý trí.