Từ vựng

理論 (りろん, riron) nghĩa là gì?

理論 (りろん, riron) trong tiếng Nhật nghĩa là lý luận, lý thuyết.

Thông tin tra cứu
Cách đọcりろん
Romajiriron
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
りろん
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngriron

lý luận, lý thuyết

  1. 1danh từ theory

Câu ví dụ

  • Lý thuyết này vẫn chưa được chứng minh.

  • Anh ấy chuyên nghiên cứu lý luận kinh tế.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.