Từ vựng
合理 (ごうり, gouri) nghĩa là gì?
合理 (ごうり, gouri) trong tiếng Nhật nghĩa là tính hợp lý.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ごうり |
|---|
| Romaji | gouri |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụnggouri
tính hợp lý
- 1danh từ rationality
Câu ví dụ
彼の説明はとても合理的だと思う。
Tôi thấy lời giải thích của anh ấy rất hợp lý.
会社は作業を合理化して費用を減らした。
Công ty đã hợp lý hóa quy trình và cắt giảm chi phí.