Từ vựng
総理大臣 (そうりだいじん, souridaijin) nghĩa là gì?
総理大臣 (そうりだいじん, souridaijin) trong tiếng Nhật nghĩa là thủ tướng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | そうりだいじん |
|---|
| Romaji | souridaijin |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsouridaijin
thủ tướng
- 1danh từ prime minister (as the head of a cabinet government); premier
Câu ví dụ
新しい総理大臣が選ばれた。
Thủ tướng mới đã được bầu chọn.
総理大臣が記者会見を開いた。
Thủ tướng đã mở họp báo.