Kanji
Chữ 終 (CHUNG) nghĩa là gì?
終 đọc Hán-Việt là CHUNG, nghĩa là kết thúc, cuối cùng.
Thông tin tra cứu| Âm Hán-Việt | chung |
|---|
| Âm On | シュウ |
|---|
| Âm Kun | お.わる、-お.わる、おわ.る、お.える、つい、つい.に |
|---|
| Số nét | 11 |
|---|
| Bộ thủ chính | 糸 (mịch) |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|
終chungÂm On シュウÂm Kun お.わる、-お.わる、おわ.る、お.える、つい、つい.に
N4 · ước tính theo khung JLPT11 nét
kết thúc, cuối cùng
Mẹo nhớ
Cuộn chỉ (糸) kéo đến sợi cuối cùng thì cũng vừa lúc mùa đông (冬) khép lại một năm — đây là chữ 'chung' (kết thúc, cuối cùng).
Từ ghép tiêu biểu
- 最終さいしゅうcuối cùng, chót (danh từ/tiền tố: 最終回 tập cuối, 最終電車 chuyến tàu chót)
- 終るおわるkết thúc, xong
- 終えるおえるkết thúc, hoàn thành
- 終わるおわるkết thúc, xong
Từ vựng khác có chữ này
- 終わりおわりkết thúc, phần cuối
- ~終わる~おわるlàm xong ~, kết thúc việc ~
- 始終しじゅうtừ đầu đến cuối; luôn luôn
- 終了しゅうりょうkết thúc, chấm dứt
- 終点しゅうてんđiểm cuối, bến cuối
- 終始しゅうしtừ đầu đến cuối, xuyên suốt
- 終日しゅうじつsuốt cả ngày