Từ vựng
地理 (ちり, chiri) nghĩa là gì?
地理 (ちり, chiri) trong tiếng Nhật nghĩa là địa lý.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ちり |
|---|
| Romaji | chiri |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngchiri
địa lý
- 1danh từ geography
Câu ví dụ
地理のテストは難しかったです。
Bài kiểm tra địa lý đã rất khó.
日本の地理について勉強しています。
Tôi đang học về địa lý Nhật Bản.