Từ vựng

整理 (せいり, seiri) nghĩa là gì?

整理 (せいり, seiri) trong tiếng Nhật nghĩa là sự sắp xếp, chỉnh lý.

Thông tin tra cứu
Cách đọcせいり
Romajiseiri
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
せいり
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngseiri

sự sắp xếp, chỉnh lý

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự sắp xếp, chỉnh lý, dọn cho gọn, điều chỉnh cho ngăn nắpsorting; arrangement; organization
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự thanh lý, quyết toán, xử lý dứt (nợ nần)liquidation; settlement; consolidation
  3. 3danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự cắt giảm, tinh giản, loại bỏ bớtretrenchment; curtailment; cutting down

Câu ví dụ

  • Tôi sắp xếp suy nghĩ rồi mới nói.

  • Tôi đã dọn dẹp gọn gàng mặt bàn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.