Từ vựng

心理 (しんり, shinri) nghĩa là gì?

心理 (しんり, shinri) trong tiếng Nhật nghĩa là tâm lý.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしんり
Romajishinri
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
しんり
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshinri

tâm lý

  1. 1danh từ state of mind; mentality; psychology

Câu ví dụ

  • Tôi đang học tâm lý học ở đại học.

  • Cô ấy hiểu rõ tâm lý con người.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.