Từ vựng

処理 (しょり, shori) nghĩa là gì?

処理 (しょり, shori) trong tiếng Nhật nghĩa là sự xử lý, giải quyết.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしょり
Romajishori
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
しょり
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshori

sự xử lý, giải quyết

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ processing; dealing with; treatment

Câu ví dụ

  • Việc xử lý vấn đề này rất khó.

  • Việc xử lý dữ liệu mất thời gian.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.